Từ vựng
裏返し (うらがえし, uragaeshi) nghĩa là gì?
裏返し (うらがえし, uragaeshi) trong tiếng Nhật nghĩa là lộn trái, mặt ngược; điều trái ngược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うらがえし |
|---|
| Romaji | uragaeshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguragaeshi
lộn trái, mặt ngược; điều trái ngược
- 1danh từ lộn trái, lộn ngượcinside out; upside down
- 2danh từ mặt trái, mặt kia của vấn đềflip side; opposite; contrary
Câu ví dụ
シャツが裏返しのまま干してある。
Áo sơ mi được phơi trong tình trạng lộn trái.
彼の優しさは裏返しの寂しさかもしれない。
Sự dịu dàng của anh ấy có thể là mặt trái của nỗi cô đơn.