Từ vựng

裏側 (うらがわ, uragawa) nghĩa là gì?

裏側 (うらがわ, uragawa) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt sau, mặt trái, phía hậu trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうらがわ
Romajiuragawa
Từ loạidanh từ
うらがわ
uragawa

mặt sau, mặt trái, phía hậu trường

  1. 1danh từ mặt sau, mặt trái, phía hậu trườngthe reverse (side); back (side); other side

Còn viết: ウラ側、うら側、裏がわ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.