Từ vựng

被災 (ひさい, hisai) nghĩa là gì?

被災 (ひさい, hisai) trong tiếng Nhật nghĩa là bị nạn, chịu thiệt hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひさい
Romajihisai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひさい
hisai

bị nạn, chịu thiệt hại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bị nạn, chịu thiệt hại (do thiên tai)suffering (from a disaster); being hit (by an earthquake, typhoon, etc.); falling victim (to)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.