Từ vựng
衰退 (すいたい, suitai) nghĩa là gì?
衰退 (すいたい, suitai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự suy thoái, quá trình suy yếu và tàn lụi dần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいたい |
|---|
| Romaji | suitai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
衰退すいたい
suitai
sự suy thoái, quá trình suy yếu và tàn lụi dần
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự suy thoái, quá trình suy yếu và tàn lụi dầndecline; degeneration; decay
Còn viết: 衰頽