Từ vựng

衰え (おとろえ, otoroe) nghĩa là gì?

衰え (おとろえ, otoroe) trong tiếng Nhật nghĩa là sự suy yếu, sự sa sút, sự hao mòn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとろえ
Romajiotoroe
Từ loạidanh từ
おとろえ
otoroe

sự suy yếu, sự sa sút, sự hao mòn

  1. 1danh từ sự suy yếu, sự sa sút, sự hao mònweakening; emaciation; decline

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.