Từ vựng

表裏 (ひょうり, hyouri) nghĩa là gì?

表裏 (ひょうり, hyouri) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trước và mặt sau, trong và ngoài; sự hai mặt, sự tráo trở, sự giả dối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうり
Romajihyouri
Từ loạidanh từ
ひょうり
hyouri

mặt trước và mặt sau, trong và ngoài; sự hai mặt, sự tráo trở, sự giả dối

  1. 1danh từ mặt trước và mặt sau, trong và ngoài, hai mặtfront and back; inside and outside; two sides
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hai mặt, sự tráo trở, sự giả dốiduplicity; double-dealing; being two-faced

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.