Từ vựng

表札 (ひょうさつ, hyousatsu) nghĩa là gì?

表札 (ひょうさつ, hyousatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là biển tên gắn trước cửa nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうさつ
Romajihyousatsu
Từ loạidanh từ
ひょうさつ
hyousatsu

biển tên gắn trước cửa nhà

  1. 1danh từ biển tên gắn trước cửa nhànameplate; doorplate

Còn viết: 標札

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.