Từ vựng

表彰 (ひょうしょう, hyoushou) nghĩa là gì?

表彰 (ひょうしょう, hyoushou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tuyên dương, sự biểu dương khen thưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうしょう
Romajihyoushou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ひょうしょう
hyoushou

sự tuyên dương, sự biểu dương khen thưởng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tuyên dương, sự biểu dương khen thưởng(official) commendation; public recognition (of someone's achievements, good deeds, etc.); awarding

Còn viết: 表賞

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.