Từ vựng

衣 (ころも, koromo) nghĩa là gì?

衣 (ころも, koromo) trong tiếng Nhật nghĩa là áo quần, y phục; áo cà sa, áo choàng dài; lớp áo bọc ngoài, lớp bột chiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcころも
Romajikoromo
Từ loạidanh từ
ころも
koromo

áo quần, y phục; áo cà sa, áo choàng dài; lớp áo bọc ngoài, lớp bột chiên

  1. 1danh từ áo quần, y phụcclothes; garment
  2. 2danh từ áo cà sa, áo choàng dàigown; robe
  3. 3danh từ lớp áo bọc ngoài, lớp bột chiên, lớp men đườngcoating (e.g. glaze, batter, icing)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.