Từ vựng

術 (じゅつ, jutsu) nghĩa là gì?

術 (じゅつ, jutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật, nghệ thuật; cách thức, phương kế; mưu kế, thủ đoạn, mánh khóe; phép thuật, yêu thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅつ
Romajijutsu
Từ loạidanh từ, hậu tố
じゅつ
jutsu

kỹ thuật, nghệ thuật; cách thức, phương kế; mưu kế, thủ đoạn, mánh khóe; phép thuật, yêu thuật

  1. 1danh từ · hậu tố kỹ thuật, nghệ thuật, kỹ năng chuyên mônart; technique; skill
  2. 2danh từ cách thức, phương kếmeans; way
  3. 3danh từ mưu kế, thủ đoạn, mánh khóestratagem; artifice; trick
  4. 4danh từ phép thuật, yêu thuậtmagic; sorcery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.