Từ vựng
術語 (じゅつご, jutsugo) nghĩa là gì?
術語 (じゅつご, jutsugo) trong tiếng Nhật nghĩa là thuật ngữ chuyên môn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅつご |
|---|
| Romaji | jutsugo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
術語じゅつご
jutsugo
thuật ngữ chuyên môn
- 1danh từ thuật ngữ chuyên môntechnical term; terminology; nomenclature