Từ vựng

血縁 (けつえん, ketsuen) nghĩa là gì?

血縁 (けつえん, ketsuen) trong tiếng Nhật nghĩa là quan hệ huyết thống, tình máu mủ; người cùng huyết thống, họ hàng máu mủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけつえん
Romajiketsuen
Từ loạidanh từ
けつえん
ketsuen

quan hệ huyết thống, tình máu mủ; người cùng huyết thống, họ hàng máu mủ

  1. 1danh từ quan hệ huyết thống, tình máu mủblood relationship; consanguinity
  2. 2danh từ người cùng huyết thống, họ hàng máu mủblood relative

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.