Từ vựng
血液型 (けつえきがた, ketsuekigata) nghĩa là gì?
血液型 (けつえきがた, ketsuekigata) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm máu.
| Cách đọc | けつえきがた |
|---|---|
| Romaji | ketsuekigata |
| Từ loại | danh từ |
血液型けつえきがた
ketsuekigata
nhóm máu
- 1danh từ nhóm máublood type; blood group
Từ vựng
血液型 (けつえきがた, ketsuekigata) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm máu.
| Cách đọc | けつえきがた |
|---|---|
| Romaji | ketsuekigata |
| Từ loại | danh từ |
nhóm máu