Từ vựng
蛇 (へび, hebi) nghĩa là gì?
蛇 (へび, hebi) trong tiếng Nhật nghĩa là con rắn; con mãng xà, rắn lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へび |
|---|
| Romaji | hebi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
蛇へび
hebi
con rắn; con mãng xà, rắn lớn
- 1danh từ con rắnsnake
- 2danh từ con mãng xà, rắn lớnserpent; large snake