Từ vựng

虚構 (きょこう, kyokou) nghĩa là gì?

虚構 (きょこう, kyokou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hư cấu, chuyện bịa đặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょこう
Romajikyokou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きょこう
kyokou

sự hư cấu, chuyện bịa đặt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hư cấu, chuyện bịa đặtfiction; fabrication; concoction

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.