Từ vựng

蘭 (らん, ran) nghĩa là gì?

蘭 (らん, ran) trong tiếng Nhật nghĩa là cây hoa lan, phong lan; (viết tắt) nước Hà Lan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらん
Romajiran
Từ loạidanh từ
らん
ran

cây hoa lan, phong lan; (viết tắt) nước Hà Lan

  1. 1danh từ cây hoa lan, phong lanorchid
  2. 2danh từ (viết tắt) nước Hà LanNetherlands; Holland

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.