Từ vựng

藩 (はん, han) nghĩa là gì?

藩 (はん, han) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) phiên, lãnh địa phong kiến thời Edo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん
Romajihan
Từ loạidanh từ, hậu tố
はん
han

(lịch sử) phiên, lãnh địa phong kiến thời Edo

  1. 1danh từ · hậu tố (lịch sử) phiên, lãnh địa phong kiến thời Edohan (estate of a daimyo in the Edo and early Meiji periods); feudal domain; fief

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.