Từ vựng

薪 (まき, maki) nghĩa là gì?

薪 (まき, maki) trong tiếng Nhật nghĩa là củi đun được bổ từ thân cây gỗ; củi nhóm lửa, cành khô nhóm bếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまき
Romajimaki
Từ loạidanh từ
まき
maki

củi đun được bổ từ thân cây gỗ; củi nhóm lửa, cành khô nhóm bếp

  1. 1danh từ củi đun được bổ từ thân cây gỗpiece(s) of firewood (esp. chopped or split from logs)
  2. 2danh từ củi nhóm lửa, cành khô nhóm bếp, củi đốtkindling (twigs, branches, etc.); firewood

Còn viết: 焚き木、たき木

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.