Từ vựng
薄らぐ (うすらぐ, usuragu) nghĩa là gì?
薄らぐ (うすらぐ, usuragu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạt dần, phai mờ dần, vơi bớt đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うすらぐ |
|---|
| Romaji | usuragu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
薄らぐうすらぐ
usuragu
nhạt dần, phai mờ dần, vơi bớt đi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ nhạt dần, phai mờ dần, vơi bớt đito become thin; to fade; to grow pale