Từ vựng

蔑む (さげすむ, sagesumu) nghĩa là gì?

蔑む (さげすむ, sagesumu) trong tiếng Nhật nghĩa là khinh thường, coi rẻ, nhìn bằng ánh mắt miệt thị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさげすむ
Romajisagesumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
さげすむ
sagesumu

khinh thường, coi rẻ, nhìn bằng ánh mắt miệt thị

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ khinh thường, coi rẻ, nhìn bằng ánh mắt miệt thịto scorn; to despise; to hold in contempt

Còn viết: 貶む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.