Từ vựng

蓮 (はす, hasu) nghĩa là gì?

蓮 (はす, hasu) trong tiếng Nhật nghĩa là cây sen, hoa sen, sen hồng; cây mộc cận, hoa dâm bụt bụi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはす
Romajihasu
Từ loạidanh từ
はす
hasu

cây sen, hoa sen, sen hồng; cây mộc cận, hoa dâm bụt bụi

  1. 1danh từ cây sen, hoa sen, sen hồngsacred lotus (Nelumbo nucifera); Indian lotus; lotus
  2. 2danh từ cây mộc cận, hoa dâm bụt bụirose of Sharon (Hibiscus syriacus)

Còn viết: 藕

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.