Kanji

Chữ 蓮 (LIÊN) nghĩa là gì?

蓮 đọc Hán-Việt là LIÊN, nghĩa là hoa sen.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliên
Âm Onレン
Âm Kunはす、はちす
Số nét13
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liênÂm On レンÂm Kun はす、はちす
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

hoa sen

Mẹo nhớ

Đám cỏ 艹 nối tiếp như bánh xe 車 lăn trên mặt hồ, đó là HOA SEN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.