Từ vựng
蒸気 (じょうき, jouki) nghĩa là gì?
蒸気 (じょうき, jouki) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうき |
|---|
| Romaji | jouki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouki
hơi nước
- 1danh từ hơi nước, hơisteam; vapour; vapor
- 2danh từ (viết tắt) tàu hơi nước; đầu máy xe lửa hơi nướcsteamboat; steam locomotive
Câu ví dụ
やかんから蒸気が出ています。
Hơi nước đang bốc ra từ ấm đun nước.
昔の電車は蒸気で走っていました。
Tàu điện ngày xưa chạy bằng hơi nước.