Từ vựng
葬儀 (そうぎ, sougi) nghĩa là gì?
葬儀 (そうぎ, sougi) trong tiếng Nhật nghĩa là tang lễ, lễ tang, đám tang.
| Cách đọc | そうぎ |
|---|---|
| Romaji | sougi |
| Từ loại | danh từ |
葬儀そうぎ
sougi
tang lễ, lễ tang, đám tang
- 1danh từ tang lễ, lễ tang, đám tangfuneral; funeral service
Từ vựng
葬儀 (そうぎ, sougi) trong tiếng Nhật nghĩa là tang lễ, lễ tang, đám tang.
| Cách đọc | そうぎ |
|---|---|
| Romaji | sougi |
| Từ loại | danh từ |
tang lễ, lễ tang, đám tang