Từ vựng
葛 (くず, kuzu) nghĩa là gì?
葛 (くず, kuzu) trong tiếng Nhật nghĩa là cây sắn dây Nhật Bản; cây phòng kỷ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くず |
|---|
| Romaji | kuzu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
葛くず
kuzu
cây sắn dây Nhật Bản; cây phòng kỷ
- 1danh từ cây sắn dây Nhật Bảnkudzu (Pueraria montana); Japanese arrowroot
- 2danh từ cây phòng kỷChinese moonseed (Sinomenium acutum)