Từ vựng
著名 (ちょめい, chomei) nghĩa là gì?
著名 (ちょめい, chomei) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi tiếng, danh tiếng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょめい |
|---|
| Romaji | chomei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchomei
nổi tiếng, danh tiếng
- 1tính từ -na · danh từ famous; noted; eminent
Câu ví dụ
著名な学者が講演に招かれた。
Một học giả nổi tiếng đã được mời diễn thuyết.
彼は著名な作家として知られている。
Anh ấy được biết đến như một nhà văn nổi tiếng.