Từ vựng

ちらっと (chiratto) nghĩa là gì?

ちらっと trong tiếng Nhật nghĩa là thoáng qua, liếc nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちらっと
Romajichiratto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちらっと
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiratto

thoáng qua, liếc nhìn

  1. 1trạng từ at a glance; by accident

Câu ví dụ

  • Tôi đã liếc nhìn cô ấy một cái.

  • Tôi đã từng nghe thoáng qua chuyện đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.