Từ vựng

落ち度 (おちど, ochido) nghĩa là gì?

落ち度 (おちど, ochido) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ suất, thiếu sót, lỗi lầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおちど
Romajiochido
Từ loạidanh từ
おちど
ochido

sơ suất, thiếu sót, lỗi lầm

  1. 1danh từ sơ suất, thiếu sót, lỗi lầmmistake; error; fault

Còn viết: 落度、越度

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.