Từ vựng
萎れる (しおれる, shioreru) nghĩa là gì?
萎れる (しおれる, shioreru) trong tiếng Nhật nghĩa là héo rũ, tàn úa; ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thần.
| Cách đọc | しおれる |
|---|---|
| Romaji | shioreru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
萎れるしおれる
shioreru
héo rũ, tàn úa; ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thần
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ héo rũ, tàn úato wither; to wilt; to droop
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thầnto be dejected; to be disheartened; to be depressed
Còn viết: 凋れる、悄れる