Từ vựng

萎れる (しおれる, shioreru) nghĩa là gì?

萎れる (しおれる, shioreru) trong tiếng Nhật nghĩa là héo rũ, tàn úa; ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしおれる
Romajishioreru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
しおれる
shioreru

héo rũ, tàn úa; ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thần

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ héo rũ, tàn úato wither; to wilt; to droop
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ ủ rũ, buồn bã, suy sụp tinh thầnto be dejected; to be disheartened; to be depressed

Còn viết: 凋れる、悄れる

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.