Từ vựng

萎む (しぼむ, shibomu) nghĩa là gì?

萎む (しぼむ, shibomu) trong tiếng Nhật nghĩa là héo rũ, tàn úa, quắt lại, xẹp xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしぼむ
Romajishibomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
しぼむ
shibomu

héo rũ, tàn úa, quắt lại, xẹp xuống

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ héo rũ, tàn úa, quắt lại, xẹp xuốngto wither (of flowers, dreams, etc.); to wilt; to droop

Còn viết: 凋む

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.