Từ vựng

萌える (もえる, moeru) nghĩa là gì?

萌える (もえる, moeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đâm chồi, nảy lộc; (thông tục) phải lòng, mê mẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもえる
Romajimoeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
もえる
moeru

đâm chồi, nảy lộc; (thông tục) phải lòng, mê mẩn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ đâm chồi, nảy lộcto burst into bud; to sprout
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ (thông tục) phải lòng, mê mẩnto have a crush (esp. on a fictional character, idol, etc.); to be infatuated

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.