Từ vựng
華麗 (かれい, karei) nghĩa là gì?
華麗 (かれい, karei) trong tiếng Nhật nghĩa là hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かれい |
|---|
| Romaji | karei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
華麗かれい
karei
hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ
- 1tính từ -na hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệsplendid; magnificent; gorgeous