Từ vựng

華美 (かび, kabi) nghĩa là gì?

華美 (かび, kabi) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ hoa lệ, sự lộng lẫy tráng lệ; sự phô trương lòe loẹt, sự xa hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかび
Romajikabi
Từ loạidanh từ, tính từ -na
かび
kabi

vẻ hoa lệ, sự lộng lẫy tráng lệ; sự phô trương lòe loẹt, sự xa hoa

  1. 1danh từ · tính từ -na vẻ hoa lệ, sự lộng lẫy tráng lệsplendor; splendour; gorgeousness
  2. 2danh từ · tính từ -na sự phô trương lòe loẹt, sự xa hoashowiness; gaudiness; extravagance

Còn viết: 花美

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.