Từ vựng
華僑 (かきょう, kakyou) nghĩa là gì?
華僑 (かきょう, kakyou) trong tiếng Nhật nghĩa là Hoa kiều, người Hoa sinh sống ở nước ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かきょう |
|---|
| Romaji | kakyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
華僑かきょう
kakyou
Hoa kiều, người Hoa sinh sống ở nước ngoài
- 1danh từ Hoa kiều, người Hoa sinh sống ở nước ngoàioverseas Chinese