Từ vựng
菩薩 (ぼさつ, bosatsu) nghĩa là gì?
菩薩 (ぼさつ, bosatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) Bồ Tát; danh hiệu Bồ Tát do triều đình ban tặng cho bậc cao tăng đức độ; tôn hiệu Bồ Tát dùng để gọi các vị thần Thần đạo theo thuyết Thần Phật dung hợp.
| Cách đọc | ぼさつ |
|---|---|
| Romaji | bosatsu |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
菩薩ぼさつ
bosatsu
(Phật giáo) Bồ Tát; danh hiệu Bồ Tát do triều đình ban tặng cho bậc cao tăng đức độ; tôn hiệu Bồ Tát dùng để gọi các vị thần Thần đạo theo thuyết Thần Phật dung hợp
- 1danh từ · hậu tố (Phật giáo) Bồ Tát — bậc đã giác ngộ nhưng nguyện cứu độ chúng sinh trước khi thành Phậtbodhisattva; one who has reached enlightenment but vows to save all beings before becoming a buddha
- 2danh từ · hậu tố danh hiệu Bồ Tát do triều đình ban tặng cho bậc cao tăng đức độHigh Monk (title bestowed by the imperial court)
- 3danh từ · hậu tố tôn hiệu Bồ Tát dùng để gọi các vị thần Thần đạo theo thuyết Thần Phật dung hợptitle bestowed to Shinto kami in manifestation theory