Từ vựng

荷揚げ (にあげ, niage) nghĩa là gì?

荷揚げ (にあげ, niage) trong tiếng Nhật nghĩa là việc bốc dỡ hàng hóa từ tàu lên bờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにあげ
Romajiniage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にあげ
niage

việc bốc dỡ hàng hóa từ tàu lên bờ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc bốc dỡ hàng hóa từ tàu lên bờunloading; landing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.