Từ vựng

草稿 (そうこう, soukou) nghĩa là gì?

草稿 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nháp, bản thảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうこう
Romajisoukou
Từ loạidanh từ
そうこう
soukou

bản nháp, bản thảo

  1. 1danh từ bản nháp, bản thảonotes; draft; manuscript

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.