Từ vựng
草稿 (そうこう, soukou) nghĩa là gì?
草稿 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nháp, bản thảo.
| Cách đọc | そうこう |
|---|---|
| Romaji | soukou |
| Từ loại | danh từ |
草稿そうこう
soukou
bản nháp, bản thảo
- 1danh từ bản nháp, bản thảonotes; draft; manuscript
Từ vựng
草稿 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nháp, bản thảo.
| Cách đọc | そうこう |
|---|---|
| Romaji | soukou |
| Từ loại | danh từ |
bản nháp, bản thảo