Từ vựng

ちやほや (chiyahoya) nghĩa là gì?

ちやほや trong tiếng Nhật nghĩa là nuông chiều, tâng bốc, săn đón.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちやほや
Romajichiyahoya
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちやほや
N1 · ước tính theo khung JLPTchiyahoya

nuông chiều, tâng bốc, săn đón

Câu ví dụ

  • Người được yêu thích thì được mọi người săn đón.

  • Anh ấy được nuông chiều từ nhỏ đến lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.