Từ vựng
英 (えい, ei) nghĩa là gì?
英 (えい, ei) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) nước Anh, Vương quốc Anh; tiếng Anh, Anh ngữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えい |
|---|
| Romaji | ei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
英えい
ei
(viết tắt) nước Anh, Vương quốc Anh; tiếng Anh, Anh ngữ
- 1danh từ (viết tắt) nước Anh, Vương quốc AnhUnited Kingdom; Britain
- 2danh từ (viết tắt) tiếng Anh, Anh ngữEnglish (language)