Từ vựng

苦悩 (くのう, kunou) nghĩa là gì?

苦悩 (くのう, kunou) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗi dằn vặt nội tâm, sự khổ não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくのう
Romajikunou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
くのう
kunou

nỗi dằn vặt nội tâm, sự khổ não

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nỗi dằn vặt nội tâm, sự khổ não(mental) agony; anguish; suffering

Còn viết: 苦脳

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.