Từ vựng
苛める (いじめる, ijimeru) nghĩa là gì?
苛める (いじめる, ijimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt nạt, ức hiếp, hành hạ, trêu chọc; ép xác, bắt cơ thể chịu đựng khắc nghiệt.
| Cách đọc | いじめる |
|---|---|
| Romaji | ijimeru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
苛めるいじめる
ijimeru
bắt nạt, ức hiếp, hành hạ, trêu chọc; ép xác, bắt cơ thể chịu đựng khắc nghiệt
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ bắt nạt, ức hiếp, hành hạ, trêu chọcto ill-treat; to bully; to torment
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ ép xác, bắt cơ thể chịu đựng khắc nghiệtto be tough on (e.g. one's body); to treat harshly
Còn viết: 虐める