Từ vựng
苗木 (なえぎ, naegi) nghĩa là gì?
苗木 (なえぎ, naegi) trong tiếng Nhật nghĩa là cây con, cây giống.
| Cách đọc | なえぎ |
|---|---|
| Romaji | naegi |
| Từ loại | danh từ |
苗木なえぎ
naegi
cây con, cây giống
- 1danh từ cây con, cây giốngseedling; sapling; young tree
Từ vựng
苗木 (なえぎ, naegi) trong tiếng Nhật nghĩa là cây con, cây giống.
| Cách đọc | なえぎ |
|---|---|
| Romaji | naegi |
| Từ loại | danh từ |
cây con, cây giống