Từ vựng
芳香 (ほうこう, houkou) nghĩa là gì?
芳香 (ほうこう, houkou) trong tiếng Nhật nghĩa là hương thơm ngát, mùi thơm dịu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうこう |
|---|
| Romaji | houkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
芳香ほうこう
houkou
hương thơm ngát, mùi thơm dịu
- 1danh từ · tính từ の hương thơm ngát, mùi thơm dịuperfume; fragrance; aroma