Từ vựng

花柳 (かりゅう, karyuu) nghĩa là gì?

花柳 (かりゅう, karyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khu đèn đỏ, phố hoa liễu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかりゅう
Romajikaryuu
Từ loạidanh từ
かりゅう
karyuu

khu đèn đỏ, phố hoa liễu

  1. 1danh từ khu đèn đỏ, phố hoa liễured-light district

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.