Từ vựng 花束 (はなたば, hanataba) nghĩa là gì? 花束 (はなたば, hanataba) trong tiếng Nhật nghĩa là bó hoa. Thông tin tra cứuCách đọcはなたばRomajihanatabaTừ loạidanh từ 花束はなたばhanatababó hoa1danh từ bó hoabunch of flowers; bouquetKanji trong từ này花hoa hoa, bông hoa束thúc bó, buộc; chùm