Từ vựng

芋 (いも, imo) nghĩa là gì?

芋 (いも, imo) trong tiếng Nhật nghĩa là củ khoai, khoai sọ; (miệt thị) kẻ nhà quê, người quê mùa; đồ bỏ đi, thứ vô dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいも
Romajiimo
Từ loạidanh từ
いも
imo

củ khoai, khoai sọ; (miệt thị) kẻ nhà quê, người quê mùa; đồ bỏ đi, thứ vô dụng

  1. 1danh từ củ khoai, khoai sọ, khoai tây, khoai mỡtuber; taro; potato
  2. 2danh từ (miệt thị) kẻ nhà quê, người quê mùayokel; bumpkin
  3. 3danh từ đồ bỏ đi, thứ vô dụngdud; worthless thing

Còn viết: 薯、藷

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.