Từ vựng
色気 (いろけ, iroke) nghĩa là gì?
色気 (いろけ, iroke) trong tiếng Nhật nghĩa là sắc màu, sắc thái màu; vẻ quyến rũ, nét gợi cảm; sự để ý tới người khác giới, rung động hoặc ham muốn tình cảm; nét duyên dáng, vẻ phong tình.
| Cách đọc | いろけ |
|---|---|
| Romaji | iroke |
| Từ loại | danh từ |
色気いろけ
iroke
sắc màu, sắc thái màu; vẻ quyến rũ, nét gợi cảm; sự để ý tới người khác giới, rung động hoặc ham muốn tình cảm; nét duyên dáng, vẻ phong tình
- 1danh từ sắc màu, sắc thái màucolouring; coloring; shade of colour (color)
- 2danh từ vẻ quyến rũ, nét gợi cảm, sức hấp dẫn giới tínhsex appeal (esp. of women); sexiness; sexual allure
- 3danh từ sự để ý tới người khác giới, rung động hoặc ham muốn tình cảminterest in the opposite sex; sexual feelings; sexual urge
- 4danh từ nét duyên dáng, vẻ phong tình, chất thơcharm; elegance; romance
- 5danh từ bóng hồng, sự hiện diện của phái nữfeminine presence