Từ vựng
色合い (いろあい, iroai) nghĩa là gì?
色合い (いろあい, iroai) trong tiếng Nhật nghĩa là màu sắc, tông màu, sắc độ đậm nhạt; sắc thái, hương vị riêng, tính chất.
| Cách đọc | いろあい |
|---|---|
| Romaji | iroai |
| Từ loại | danh từ |
色合いいろあい
iroai
màu sắc, tông màu, sắc độ đậm nhạt; sắc thái, hương vị riêng, tính chất
- 1danh từ màu sắc, tông màu, sắc độ đậm nhạtcolouring; coloring; shade (of colour)
- 2danh từ sắc thái, hương vị riêng, tính chấtflavour; nuance; feel
Còn viết: 色合