Từ vựng

良い (よい, yoi) nghĩa là gì?

良い (よい, yoi) trong tiếng Nhật nghĩa là tốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよい
Romajiyoi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
よい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoi

tốt

  1. 1tính từ -i tốt, hay, đẹp, dễ chịu, dễ ưagood; excellent; fine
  2. 2tính từ -i đủ rồi, xong xuôi, sẵn sàngsufficient; enough; ready
  3. 3tính từ -i có lợi, hời (thương vụ, lời chào hàng)profitable (deal, business offer, etc.); beneficial
  4. 4tính từ -i được, không sao, ổn thôiOK; all right; fine
  5. 5hậu tố · tính từ -i (hậu tố) dễ… (dễ làm, dễ dùng)easy to ...

Câu ví dụ

  • Nghe nói mai thời tiết sẽ tốt.

  • Kết quả tốt nên tôi đã yên tâm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.