Từ vựng
船酔い (ふなよい, funayoi) nghĩa là gì?
船酔い (ふなよい, funayoi) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng say sóng, sự say tàu thuyền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふなよい |
|---|
| Romaji | funayoi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
船酔いふなよい
funayoi
chứng say sóng, sự say tàu thuyền
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chứng say sóng, sự say tàu thuyềnseasickness
Còn viết: 舟酔い